structure of 24937-78-8

Ethylene-Vinyl Acetate Copolymer(CAS 24937-78-8)

Số CAS: 24937-78-8 Hãng: MolBest
CTPT: Không có dữ liệu Mã SP: G9023334
KLPT: Không có dữ liệu MDL: Không có dữ liệu
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát Mục đích: Chỉ dùng cho nghiên cứu phòng thí nghiệm
Mã HS: 2804400000
Độ tinh khiết Cấp Quy cách Tồn kho Giá Số lượng
vinyl acetate 12 wt. %,melt index0.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 6 USD
vinyl acetate 12 wt. %,melt index0.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 17 USD
vinyl acetate 12 wt. %,melt index0.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 83 USD
vinyl acetate 12 wt. %,melt index2.5 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 20 USD
vinyl acetate 12 wt. %,melt index2.5 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 86 USD
vinyl acetate 12 wt. %,melt index2.5 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1379 USD
vinyl acetate 12 wt. %,melt index8 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 7 USD
vinyl acetate 14 wt. %,melt index2.5 g/10 min (190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 55 USD
vinyl acetate 15 wt. %,melt index1.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 7 USD
vinyl acetate 15 wt. %,melt index1.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 103 USD
vinyl acetate 18 wt. %,melt index2.5 g/10 min (190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 7 USD
vinyl acetate 18 wt. %,melt index2.5 g/10 min (190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 105 USD
vinyl acetate 18 wt. %,melt index2.5 g/10 min (190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1685 USD
vinyl acetate 18 wt. %,melt index8 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 8 USD
vinyl acetate 18 wt. %,melt index8 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 24 USD
vinyl acetate 18 wt. %,melt index8 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 111 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index150 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 9 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index150 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 25 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index150 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 136 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index150 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1334 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index2.5g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 9 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index2.5g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 36 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index2.5g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 135 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index2.5g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1327 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index4.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 9 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index4.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 36 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index4.8 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 136 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 10 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 27 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 150 USD
vinyl acetate 19 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1466 USD
vinyl acetate 25 wt. %,melt index19 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 21 USD
vinyl acetate 25 wt. %,melt index19 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 81 USD
vinyl acetate 25 wt. %,melt index19 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 798 USD
vinyl acetate 26 wt. %,melt index3 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 11 USD
vinyl acetate 26 wt. %,melt index3 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 41 USD
vinyl acetate 26 wt. %,melt index3 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 149 USD
vinyl acetate 26 wt. %,melt index4.5 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 11 USD
vinyl acetate 26 wt. %,melt index4.5 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 41 USD
vinyl acetate 26 wt. %,melt index4.5 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1468 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index150 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 10 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index150 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 28 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index18g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 10 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index18g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 24 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index18g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1443 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 11 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 24 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 93 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index400 g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1472 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index4g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 10 USD
vinyl acetate 28 wt. %,melt index4g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 21 USD
vinyl acetate 28.0 wt. %,melt index25 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 100G In Stock 10 USD
vinyl acetate 28.0 wt. %,melt index25 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 27 USD
vinyl acetate 28.0 wt. %,melt index25 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 2.5KG In Stock 91 USD
vinyl acetate 28.0 wt. %,melt index25 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 1452 USD
vinyl acetate 32 wt. %,melt index43 g/10 min(190°C/2.16kg)
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 632 USD
vinyl acetate 40 wt. %,melt index60g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 500G In Stock 18 USD
vinyl acetate 40 wt. %,melt index60g/10 min
Tài liệu kèm hàng:COANMRSDS
RG 25KG In Stock 869 USD
Khu vực của bạn có thể đặt hàng.
Nếu có câu hỏi, vui lòng liên hệ qua Email.
COA lô
Có sẵn
Phổ NMR
Đã xác nhận
Có sẵn
Giao nhanh
ISO 9001
Hệ thống chất lượng

Ưu đãi mới nhất

Tính chất lý hóa của 24937-78-8

Điểm sôi

170.6ºC at 760mmHg

Khối lượng riêng

0.948 g/mL at 25ºC

Khối lượng chính xác

114.06800

Điểm chớp cháy

260ºC

LogP

1.49520

Điểm nóng chảy

99ºC

Công thức phân tử

(C4H6O2.C2H4)x

Khối lượng phân tử

114.14200

Diện tích bề mặt phân cực

26.30000

Độ tan

toluene, THF, and MEK: soluble

Độ ổn định

Stable. Combustible. Incompatible with strong oxidizing agents, bases.

Áp suất hơi

0.714mmHg at 25°C

Độ tan trong nước

toluene, THF, and MEK: soluble

Tải COA của 24937-78-8

CAS/Mã sản phẩm
*Trường bắt buộc
Số lô/Batch
*Trường bắt buộc

Phổ của 24937-78-8

Lưu ý:
1. Phổ NMR hiển thị trên trang là phổ tham khảo trước bán và có thể khác với lô hàng thực tế nhận được.
2. Tài liệu kèm theo sẽ bao gồm phổ NMR và dữ liệu phân tích độ tinh khiết của lô hàng đã giao.
Phổ kiểm tra mẫu thực (NMR) của 24937-78-8

Tải SDS của 24937-78-8

Biểu tượng nguy hiểm

Từ cảnh báo

Warning

Câu cảnh báo nguy hại

H351 Suspected of causing cancer

Phiếu an toàn hóa chất

Hỏi & Đáp cho CAS 24937-78-8

1. Làm thế nào để xác minh chất lượng sản phẩm?
Mỗi lô hàng được kiểm tra theo yêu cầu ISO 9001. Chúng tôi cung cấp COA, phổ NMR, báo cáo độ tinh khiết và phương pháp kiểm nghiệm kèm theo mỗi đơn hàng. Hỗ trợ kiểm tra lại bởi bên thứ ba và hoàn tiền toàn bộ nếu dữ liệu không chính xác.

2. Thời gian giao hàng là bao lâu?
Đơn hàng được gửi vào ngày làm việc thứ hai qua FedEx, DHL hoặc UPS. Giao hàng quốc tế thường đến trong vòng 7 ngày làm việc (tùy thủ tục hải quan).

3. Nếu sản phẩm nhận được không đạt tiêu chuẩn chất lượng thì sao?
Nếu sản phẩm không khớp với COA hoặc có vấn đề chất lượng, chúng tôi sẽ hoàn tiền hoặc thay thế sau khi xác minh.

4. Có nhãn nguy hiểm không? Làm thế nào đảm bảo vận chuyển an toàn?
Sản phẩm nguy hiểm được dán nhãn và đóng gói theo quy định quốc tế và gửi kèm SDS cập nhật để đảm bảo vận chuyển an toàn và tuân thủ.

5. Bạn có hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi hỗ trợ các câu hỏi về sử dụng, bảo quản, độ tinh khiết, ứng dụng và nhiều vấn đề khác.

6. Có chiết khấu số lượng không?
Có. Chúng tôi cung cấp giá cạnh tranh cho đơn hàng số lượng lớn. Vui lòng gửi yêu cầu báo giá để nhận báo giá tùy chỉnh.

7. Bạn có cung cấp mẫu không?
Có, mẫu có sẵn cho một số sản phẩm để thử nghiệm và đánh giá. Vui lòng gửi yêu cầu mẫu hoặc liên hệ đội ngũ bán hàng để xác nhận.

8. Sản phẩm có sẵn trong kho không?
Các sản phẩm đánh dấu “Còn hàng” trên website có thể giao ngay, thường trong 1–2 ngày làm việc. Quy cách lớn hoặc tùy chỉnh cần xác nhận thời gian.

9. Có thể tùy chỉnh độ tinh khiết hoặc đóng gói không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh độ tinh khiết, quy cách đóng gói và yêu cầu kiểm nghiệm đặc biệt. Vui lòng gửi nhu cầu chi tiết.

10. COA có khớp với lô hàng giao không?
Có. COA cung cấp kèm đơn hàng tương ứng với lô thực tế và bao gồm số lô. COA hiển thị online chỉ để tham khảo.

11. Bạn có hỗ trợ hợp đồng cung ứng dài hạn không?
Có. Chúng tôi cung cấp độ ổn định lô, thỏa thuận giá và tồn kho an toàn cho khách hàng dài hạn để đảm bảo nguồn cung liên tục.

12. Bạn chấp nhận phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận chuyển khoản ngân hàng (T/T), PayPal và các phương thức khác. Có thể cung cấp hạn mức tín dụng cho đối tác lâu dài đủ điều kiện.

Phân tích hồi tổng hợp của 24937-78-8

  • Route#1

    Cas:108-24-7
    Cas:24937-78-8
  • Route#2

    Cas:24937-78-8

Hoạt động theo hệ thống ISO 9001