Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 280771-97-3 1-Isopropylpiperidine-4-carboxylic Acid |
$869/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 280772-00-1 1-(Methylsulfonyl)Piperidine-4-Carboxylic Acid |
$11/1G$55/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 280773-17-3 2-Amino-N-(5-Chloro-2-Pyridyl)-5-Methoxybenzamide |
$5/1G$21/5G$74/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 280774-03-0 (1-Isopropylpiperidin-4-Yl)Methanol |
$11/100MG$24/250MG$84/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 280774-04-1 1-Isopropyl-Piperidine-4-Carboxaldehyde |
$58/100MG$217/1G$651/5G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 280779-52-4 1-Methyl-3-pentyl-1H-imidazol-3-ium hexafluorophosphate(V) |
$4/1G$8/5G$28/25G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 28079-04-1 (Z)-Dodec-8-En-1-Yl Acetate |
$49/100MG$73/250MG$182/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2808-12-0 Methyl 2-(3-Oxocyclohexyl)Acetate |
$39/100MG$83/250MG$249/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2808-86-8 2,3,4,5-Tetrachloropyridine |
$5/100MG$8/250MG$30/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 28080-54-8 2-Iodo-5-Nitropyridine |
$18/1G$87/5G$304/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 10061 10062 10063 10064 10065 10066 10067 10068 10069 Next page Last page | |||
