Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 288154-64-3 N-[4-(Pyrrolidin-1-Ylsulfonyl)Phenyl]Acetamide |
$42/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 288154-72-3 2-Cyano-N-[(4-Methoxyphenyl)Methyl]Acetamide |
$25/100MG$39/250MG$103/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 288159-40-0 (R)-2-((Tert-Butoxycarbonyl)Amino)-3-Hydroxy-3-Methylbutanoic Acid |
$12/100MG$42/250MG$116/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 288161-81-9 2-Amino-2-Butylhexan-1-Ol |
$49/1G$174/5G$609/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 28819-05-8 N-Benzyloxycarbonyl-L-Alanine Methyl Ester |
$2/1G$3/5G$9/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 28819-26-3 Methyl 3-(2-Pyridyl)Propanoate |
$81/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 28819-30-9 Benzimidohydrazide |
$64/100MG$98/250MG$264/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2882-15-7 5-Methoxy-2-Methyl-3-Indoleacetic Acid |
$14/250MG$21/1G$83/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2882-18-0 3-Phenylpyrazin-2(1H)-One |
$24/250MG$56/1G$517/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2882-19-1 Ethyl Alpha-Bromophenylacetate |
$17/5G$20/5G$61/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 10221 10222 10223 10224 10225 10226 10227 10228 10229 Next page Last page | |||