Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 32176-96-8 (2,5-Dimethoxy-4-Methylphenyl)Methanol |
$29/100MG$54/250MG$108/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 32178-63-5 8-Methoxy-1,2,3,4-Tetrahydronaphtalene-2-Carboxylic Acid |
$126/100MG$167/250MG$314/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3218-02-8 Cyclohexylmethanamine |
$4/1ML$8/5ML$27/25ML |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3218-36-8 4-Phenylbenzaldehyde |
$4/5G$5/25G$15/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3218-45-9 2,3-Dichlorophenylacetonitrile |
$5/1G$10/5G$23/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3218-49-3 3,4-Dichlorophenylacetonitrile |
$4/5G$7/25G$21/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3218-50-6 2,5-Dichlorobenzyl Cyanide |
$3/1G$8/5G$26/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 32180-11-3 (S)-Methyl 2-Amino-3-(4-(4-Hydroxy-3,5-Diiodophenoxy)-3,5-Diiodophenyl)Propanoate |
$97/100MG$1865/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 32181-59-2 N-Acetyl-D-Lactosamine |
$84/25MG$209/100MG$355/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 321845-12-9 (6-Chloro-5-Nitropyridin-3-Yl)Methanol |
$227/100MG$379/250MG$771/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 10721 10722 10723 10724 10725 10726 10727 10728 10729 Next page Last page | |||