Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 1093407-58-9 (2-(Trifluoromethyl)Pyridin-4-Yl)Boronic Acid |
$8/100MG$16/250MG$37/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 109341-49-3 2,3-Dihydro-1H-Cyclopenta[B]Naphthalen-1-One |
$77/100MG$123/250MG$320/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1093418-75-7 4-Bromo-2-Iodo-Benzoic Acid Methyl Ester |
$3/250MG$3/1G$17/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1093418-77-9 2,5-Diiodopyrazine |
$110/100MG$609/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 109342-71-4 10,11-Dihydrodibenzo[B,F]Oxepine-10-Carboxylic Acid |
$25/100MG$58/250MG$215/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 109345-94-0 5-Methoxy-Pyridin-3-Ol |
$5/250MG$8/1G$23/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 109346-82-9 2-(2,5-Difluorophenyl)Acetaldehyde |
$76/100MG$130/250MG$348/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 109347-40-2 2-(3-Bromophenyl)Acetaldehyde |
$1018/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 109347-45-7 2-(4-tert-Butylphenyl)acetaldehyde |
$46/100MG$79/250MG$213/1G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 109348-55-2 Tetrabutylphosphonium Benzotriazolate |
$5/1G$14/5G$103/25G |
chi tiết hợp chất |
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 1071 1072 1073 1074 1075 1076 1077 1078 1079 Next page Last page | |||
