Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 38067-29-7 Ethyl 2-amino-4-(2-ethoxy-2-oxoethyl)thiazole-5-carboxylate |
$57/1G$191/5G$671/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38067-32-2 2-(5-Methylthiazol-4-Yl)Ethanol |
$125/100MG$238/250MG$666/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38068-75-6 Benzyl Piperidine-2-Carboxylate |
$105/100MG$188/250MG$376/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3807-58-7 1-(4-Methoxyphenyl)-2,5-Dimethyl-1H-Pyrrole-3-Carboxylic Acid |
$283/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3807-81-6 5-Nitrobenzene-1,2,3-Tricarboxylic Acid |
$17/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38070-73-4 (3-Methylpyridin-4-Yl)Methanol |
$19/100MG$34/250MG$99/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38070-79-0 Pyridine-2,3-Dimethanol |
$25/100MG$40/250MG$142/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38070-80-3 Pyridine-3,4-Diyldimethanol |
$105/5G$1378/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38071-22-6 4,5-Dibromothiophene-2-Carbaldehyde |
$4/100MG$6/250MG$36/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38075-43-3 N-[(5-Chloro-2-Hydroxyphenyl)Phenylmethylene]-L-Valine |
$57/100MG$96/250MG$191/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 11571 11572 11573 11574 11575 11576 11577 11578 11579 Next page Last page | |||