Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 38487-85-3 2-Amino-4-Methoxybenzonitrile |
$2/250MG$5/1G$22/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38487-86-4 2-Amino-4-Chlorobenzonitrile |
$4/1G$9/5G$25/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38487-91-1 2-Amino-4-Methoxybenzamide |
$72/100MG$122/250MG$246/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38489-93-9 5H-Indeno[5,6-D]-1,3-Dioxole-5,6(7H)-Dione 6-Oxime |
$18/250MG$51/1G$168/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3849-01-2 1,3,5-Tris(chloromethyl)-2,4,6-trimethylbenzene |
$17/1G$52/5G$163/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3849-20-5 2-Cyano-2-(Hydroxyimino)Acetamide |
$53/100MG$89/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3849-21-6 Ethyl Cyanoglyoxylate-2-Oxime |
$4/5G$5/25G$7/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3849-33-0 1,1,1,2,3,3,3-Heptachloropropane |
$11/1G$175/25G$666/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 3849-75-0 5-Fluoro-1H-indol-3-yl acetate |
$76/100MG$129/250MG$336/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 38490-45-8 N-Methyl-1,3,4-Thiadiazol-2-Amine |
$129/100MG$231/250MG$624/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 11631 11632 11633 11634 11635 11636 11637 11638 11639 Next page Last page | |||