Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 39224-65-2 4,5-Dichloro-2-Nitrophenol |
$7/250MG$15/1G$57/5G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 392246-66-1 3,4-Dimethyl-N-(4-(Thiophen-2-Yl)Thiazol-2-Yl)Benzamide |
$1064/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 39225-17-7 Diethyl 4-Chlorobenzylphosphonate |
$11/5G$39/25G$133/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 39226-94-3 1-(2,3-Dichlorophenyl)Ethan-1-Amine |
$83/100MG$124/250MG$313/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 39226-95-4 2,3-Dichlorobenzylamine |
$6/1G$15/5G$54/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 39226-96-5 2-Chloro-3-(Trifluoromethyl)Benzylamine |
$14/250MG$19/250MG$49/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 39226-97-6 2-Chloro-3-(Trifluoromethyl)Benzoic Acid |
$4/250MG$5/1G$16/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 392277-22-4 4-(Methylamino)Tetrahydropyran Hydrochloride |
$122/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 39228-29-0 (E)-Methyl 3-(2-Nitrophenyl)Acrylate |
$26/100MG$162/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 39229-12-4 1-(4-Bromophenyl)-2-Phenylethane-1,2-Dione |
$32/100MG$52/250MG$120/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 11711 11712 11713 11714 11715 11716 11717 11718 11719 Next page Last page | |||
