Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 50465-95-7 6-(Bromomethyl)-2H-Chromen-2-One |
$38/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50468-22-9 3-Methylbutane-1,2-Diol |
$242/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 5047-02-9 (4,4'-Dinitro-[1,1'-Biphenyl]-2,2'-Diyl)Dimethanol |
$39/100MG$72/250MG$108/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 5047-77-8 4-(Aminomethyl)-2,6-Dimethoxyphenol Hydrochloride |
$355/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50471-44-8 3-(3,5-Dichlorophenyl)-5-Methyl-5-Vinyloxazolidine-2,4-Dione |
$157/100MG$362/250MG$1376/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50472-09-8 3,6-Dimethoxy-2-Nitro-Benzoic Acid |
$98/100MG$184/250MG$442/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50472-10-1 2-Amino-3,6-Dimethoxybenzoic Acid |
$1673/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50472-20-3 Azulen-2-Amine |
$23/25MG$60/100MG$106/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50476-72-7 Ethyl 4-Chloro-1H-Pyrazolo[3,4-B]Pyridine-5-Carboxylate |
$172/100MG$309/250MG$834/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50477-27-5 5,7-Dichloro-1H-Indazole |
$406/250MG$1543/1G$7408/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 12771 12772 12773 12774 12775 12776 12777 12778 12779 Next page Last page | |||
