Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 50638-48-7 1-Bromo-4-Methoxy-2,3-Dimethylbenzene |
$6/1G$18/5G$40/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50638-50-1 4-Bromo-N,N,3-Trimethylaniline |
$11/1G$30/5G$100/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50639-00-4 2-Ethylhex-2-Enol |
$73/100MG$335/1G$1459/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50639-66-2 6-Chloro-2,3,4,9-Tetrahydro-1H-Carbazole-1-Carboxylic Acid |
$38/100MG$1013/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5064-31-3 Nitrilotriaceticacidtrisodiumsalt |
$8/500G$19/2.5KG$315/25KG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5064-52-8 4-Tert-Butyl-2-Methylcyclohexanone |
$50/25MG$221/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 506417-41-0 Dichlorobis(2-(Diphenylphosphino)Ethylamine)Ruthenium(II) |
$223/1G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 506426-96-6 2,4-Oxazolidinedione,5-[[4-(Dipenylamino)Phenyl]Methlene-3-(2-Phenylethyl) |
$87/25G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 50649-56-4 4-Pentylphenyl 4-(Octyloxy)Benzoate |
$4/1G$12/5G$28/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 50649-59-7 4-Pentylphenyl 4-Methylbenzoate |
$3/5G$9/25G$37/100G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 12791 12792 12793 12794 12795 12796 12797 12798 12799 Next page Last page | |||
