Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 5305-40-8 4,6-Dichloro-5-Pyrimidinecarbaldehyde |
$2/1G$5/5G$32/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5305-43-1 5-Pyrimidinecarbonitrile, 6-Chloro-1,4-Dihydro-4-Oxo |
$399/250MG$546/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5305-45-3 4,6-Dichloropyrimidine-5-carbonitrile |
$2/250MG$3/1G$11/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5305-59-9 4-Amino-6-Chloropyrimidine |
$3/1G$4/5G$7/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53051-97-1 2-Amino-5,6-Dihydro-4H-Cyclopenta[D]Thiazole |
$48/250MG$147/1G$547/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53052-06-5 Oxazolo[4,5-B]Pyridine-2(3H)-Thione |
$6/250MG$12/1G$58/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53053-08-0 N3-Ph-Nhs Ester |
$289/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53053-51-3 Methyl 4-(Methylthio)Butanoate |
$16/250MG$28/1G$70/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53054-03-8 (S)-Tert-Butyl 5-Amino-2-((Tert-Butoxycarbonyl)Amino)Pentanoate |
$22/100MG$47/250MG$140/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53055-04-2 (3-Methoxy-2-Nitrophenyl)Methanol |
$4/100MG$7/250MG$28/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13110 13111 13112 13113 13114 13115 13116 13117 13118 13119 Next page Last page | |||