Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 5351-23-5 4-Hydroxybenzhydrazide |
$4/5G$9/25G$23/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5351-51-9 4,5-Dimethylthiazole-2-thiol |
$15/250MG$27/1G$106/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5351-69-9 4-Phenyl-3-Thiosemicarbazide |
$4/1G$10/5G$26/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5351-71-3 2-(1-(Thiophen-2-Yl)Ethylidene)Hydrazinecarbothioamide |
$22/100MG$51/250MG$193/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5351-77-9 2-Cyclohexylidenehydrazinecarbothioamide |
$58/100MG$98/250MG$263/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5351-90-6 2-(2-Hydroxybenzylidene)Hydrazine-1-Carbothioamide |
$32/100MG$46/250MG$55/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53510-88-6 Phthalimide-15N Potassium Salt |
$347/1G$1663/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53512-10-0 4-Hydroxy-1,5-Naphthyridine-3-Carboxylic Acid |
$46/250MG$137/1G$479/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53512-46-2 7-Methoxy-2-Methyl-1H-Indole |
$115/100MG$172/250MG$337/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53515-19-8 2-Methylbenzothioamide |
$7/5G$19/25G$78/100G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13171 13172 13173 13174 13175 13176 13177 13178 13179 Next page Last page | |||