Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 53844-02-3 (2-Bromo-Ethyl)-Carbamic Acid Benzyl Ester |
$2/1G$3/5G$11/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53844-98-7 2,4-Dihydroxy-5-Nitrobenzaldehyde |
$24/100MG$31/250MG$85/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53846-50-7 (S)-5,7-Dihydroxy-2-(4-Hydroxyphenyl)-8-(3-Methylbut-2-En-1-Yl)Chroman-4-One |
$197/5MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53846-71-2 (S)-2-(2-(Methylamino)Acetamido)Propanoic Acid |
$238/100MG$476/250MG$1522/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53846-85-8 2-Bromodibenzothiophene 5,5-Dioxide |
$34/100MG$58/250MG$149/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53848-00-3 5-(3-Bromophenyl)-1H-Imidazole |
$26/100MG$43/250MG$96/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53848-17-2 2-Bromo-6-Methylaniline |
$4/1G$13/5G$58/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5385-52-4 1-Fluoro-2-Nitronaphthalene |
$140/100MG$233/250MG$467/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53850-34-3 Thaumatin |
$10/100MG$19/250MG$42/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 53855-47-3 Ethyl 2-Methyl-1H-Indole-3-Carboxylate |
$4/100MG$6/250MG$12/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13221 13222 13223 13224 13225 13226 13227 13228 13229 Next page Last page | |||