Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 545424-46-2 4-(1,3,4-Oxadiazol-2-Yl)Benzaldehyde |
$77/250MG$193/1G$782/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 54544-05-7 Methyl 3,4-Bis(Benzyloxy)Benzoate |
$31/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 54544-67-1 Isoindolin-5-Ol |
$41/100MG$94/250MG$265/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 545442-98-6 3-(3,4-Dihydroxyphenyl)Propanal |
$489/100MG$2622/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 545445-10-1 3,3-Dichloro-1-(4-Iodophenyl)Piperidin-2-One |
$6/250MG$17/1G$163/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 545445-40-7 3-Morpholino-5,6-Dihydropyridin-2(1H)-One |
$17/250MG$46/1G$131/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 545445-44-1 3-Morpholino-1-(4-(2-Oxopiperidin-1-yl)Phenyl)-5,6-Dihydropyridin-2(1H)-One |
$2/1G$7/5G$41/25G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 54547-34-1 Trimethylolpropane Tribenzoate |
$1508/2.5KG |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 54549-25-6 Decyl D-Glucoside |
$81/500G$182/2.5KG$636/10KG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 54549-72-3 1-(4-(2-Hydroxypropan-2-Yl)Phenyl)Ethanone |
$58/100MG$100/250MG$271/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13331 13332 13333 13334 13335 13336 13337 13338 13339 Next page Last page | |||
