Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 54840-09-4 Methyl N-(4-Hydroxyphenyl)Carbamate |
$43/100MG$205/1G$724/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 54840-15-2 Tert-Butyl (4-Hydroxyphenyl)Carbamate |
$4/1G$7/5G$18/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 54840-34-5 (4-Ethylphenyl)Hydrazine |
$70/1G$246/5G$884/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 54845-28-2 (E)-2-Hexenyl (E)-2-Hexenoate |
$48/1G$180/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 548456-77-5 2-Chloro-5-(Methylsulfanyl)Benzamide |
$245/100MG$349/250MG$1327/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 548457-80-3 2,3-Diamino-6-chlorobenzonitrile |
$2/250MG$6/1G$28/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 548458-05-5 7-Fluoro-4-Nitro-1H-Indole |
$279/100MG$466/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 54846-20-7 1-Bromo-4-Phenoxy-2-(Trifluoromethyl)Benzene |
$80/25MG$265/100MG$477/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 548472-47-5 2-Isopropoxy-4-Methoxybenzonitrile |
$9/100MG$16/250MG$44/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 548472-48-6 Ethyl 2-Isopropoxy-4-Methoxybenzimidate Hydrochloride |
$123/100MG$205/250MG$395/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13371 13372 13373 13374 13375 13376 13377 13378 13379 Next page Last page | |||