Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 556112-20-0 1,2-Dichloro-4-Ethynylbenzene |
$2/100MG$4/250MG$10/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 556112-92-6 Methyl 2-Fluoro-5-(Trifluoromethyl)Benzoate |
$6/1G$27/5G$98/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 55612-03-8 3-Methoxy-N-Methylpropan-1-Amine |
$57/100MG$92/250MG$239/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 55612-18-5 5-Bromo-2’-Fluoro-2’-Deoxyuridine |
$65/100MG$110/250MG$298/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 55612-21-0 2’-Deoxy-2’-Fluoro-5-Iodouridine |
$319/100MG$1106/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 55613-22-4 Ethyl 6-Oxo-2-Phenyl-1,6-Dihydro-5-Pyrimidinecarboxylate |
$37/100MG$66/250MG$168/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 55618-81-0 4-Hydroxy-6,7-Dihydro-1H-Cyclopenta[B]Pyridin-2(5H)-One |
$8/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 55618-86-5 Methyl 1,2,3,4-Tetrahydroacridine-9-Carboxylate |
$30/250MG$1396/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5562-20-9 2-(1-Benzylpiperidin-3-Yl)Acetonitrile |
$384/250MG$961/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5562-23-2 3-Piperidinylacetonitrile Hydrochloride |
$53/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13470 13471 13472 13473 13474 13475 13476 13477 13478 13479 Next page Last page | |||