Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 56052-26-7 (4-Bromonaphthalen-1-Yl)Methanol |
$97/100MG$139/250MG$1219/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56055-54-0 Methyl 5,6-Dichloronicotinate |
$4/1G$9/5G$43/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56056-25-8 (4-Bromo-2-Methylphenyl)Hydrazine |
$31/250MG$82/1G$288/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56057-19-3 2-Chloro-3-Nitro-6-Methylpyridine |
$3/1G$5/5G$23/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56057-25-1 7-Methyl-1H-Pyrrolo[3,2-B]Pyridin-2(3H)-One |
$95/100MG$162/250MG$438/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56059-30-4 2-(5-Fluoro-2,4-Dioxo-3,4-Dihydropyrimidin-1(2H)-Yl)Acetic Acid |
$84/250MG$585/5G$2297/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5606-24-6 N2-Butyl-1,3,5-Triazine-2,4,6-Triamine |
$8/1G$32/5G$117/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56066-63-8 Aditoprime |
$262/100MG$446/250MG$1205/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56066-91-2 4-(Chloromethyl)phenylacetic Acid |
$19/100MG$29/250MG$350/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56068-50-9 2,2-Dimethylhex-5-En-1-Ol |
$232/100MG$481/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13521 13522 13523 13524 13525 13526 13527 13528 13529 Next page Last page | |||