Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 56473-92-8 Thieno[3,2-B]Pyridine-5-Carboxylic Acid |
$161/100MG$290/250MG$1075/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56475-44-6 5-Iodo-2,2-Dimethylpentanenitrile |
$33/250MG$93/1G$277/5G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 56475-48-0 6-Iodo-2,2-Dimethylhexanenitrile |
$135/100MG$217/250MG$607/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 56477-59-9 1-(Naphthalen-1-Yl)Cyclopropane-1-Carbonitrile |
$21/100MG$32/250MG$83/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56479-63-1 3-Bromo-4-(Dimethylamino)Benzaldehyde |
$13/250MG$36/1G$166/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 5648-87-3 2-Cyclopropyl-2-Hydroxyacetonitrile |
$118/250MG$1424/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56481-29-9 1-Bromo-3-Methylimidazo[1,5-A]Pyrazine |
$27/100MG$54/250MG$142/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56488-60-9 Glutaurine |
$87/100MG$131/250MG$328/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56489-01-1 3-Aminothiophene-2-Carbaldehyde |
$110/100MG$167/250MG$417/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 56489-05-5 3-Aminothiophene-2-Carbonitrile |
$53/100MG$110/250MG$299/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13571 13572 13573 13574 13575 13576 13577 13578 13579 Next page Last page | |||
