Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 5783-36-8 3’-Methoxy-Biphenyl-4-Carboxylic Acid |
$15/100MG$27/250MG$37/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57830-13-4 2-Methyl-4-Phenoxybenzoic Acid |
$164/250MG$492/1G$2145/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57830-14-5 5-Phenoxyisobenzofuran-1(3H)-One |
$3/100MG$3/250MG$4/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57830-59-8 6-Iodo-4-Methylquinoline |
$39/100MG$77/250MG$194/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57832-61-8 4-Isopropyl-3-Methyl-1H-Pyrazole |
$39/100MG$67/250MG$181/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57834-13-6 2-Bromomethyl-Terephthalic Acid Dimethyl Ester |
$6/100MG$15/250MG$59/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57834-33-0 (E)-Ethyl 4-[[(Methylphenylamino)Methylene]Amino]Benzoate |
$10/25G$22/100G$67/500G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57835-35-5 2-Bromo-4-(2,4,4-Trimethylpentan-2-Yl)Phenol |
$8/5G$28/25G$328/500G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57835-92-4 4-Nitropyrene |
$55/100MG$111/250MG$1437/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 57835-96-8 6-Chlorophthalazin-1-Ol |
$8/100MG$18/250MG$62/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 13741 13742 13743 13744 13745 13746 13747 13748 13749 Next page Last page | |||