Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 603311-76-8 Ethyl 2-(6-Bromoimidazo[1,2-A]Pyridin-3-Yl)Acetate |
$6/100MG$11/250MG$33/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 60335-71-9 4-Methyl-2-Phenyl-3,6-Dihydropyran |
$14/1G$32/5G$81/25G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 60336-09-6 5-(4-Chlorophenyl)Furan-2-Carbohydrazide |
$152/100MG$258/250MG$697/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 60336-41-6 2-(4-Chlorophenyl)-N-Methylacetamide |
$12/100MG$21/250MG$44/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6034-46-4 (S)-(-)-2-Acetoxypropionic Acid |
$12/1G$20/5G$35/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6034-55-5 Ethyl 4-acetamidobenzenesulfonate |
$57/25MG$127/100MG$224/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 60341-39-1 (E)-4-Phenylbut-2-enoic acid |
$135/100MG$226/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 60342-93-0 N-(Carboxymethyl) Amphetamine Hydrochloride |
$118/100MG$565/1G$2117/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 60343-28-4 Benzyl 5-bromopentanoate |
$84/100MG$143/250MG$388/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 60345-97-3 3-(2-Hydroxyethoxy)Benzaldehyde |
$12/1G$39/5G$135/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 14041 14042 14043 14044 14045 14046 14047 14048 14049 Next page Last page | |||
