Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 61607-68-9 1-[2-(DimEthylamino)Ethyl]-1H-Tetrazole-5-Thiol |
$6/5G$18/25G$58/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 61608-94-4 1-[2-(Phenylmethyl)Phenyl]Ethanone |
$399/100MG$665/250MG$1330/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6161-23-5 3’, 5’-Di-O-Acetyl-5-Bromo-2’-Deoxyuridine |
$25/100MG$41/250MG$113/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6161-46-2 1-Bromo-2-(2-Bromo-5-Methoxyphenyl)-4-Methoxybenzene |
$678/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6161-64-4 1-(2-Methoxy-6-Methylphenyl)Ethanone |
$15/100MG$37/250MG$145/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6161-65-5 2-Methoxy-6-Methylbenzoic Acid |
$3/250MG$3/1G$5/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6161-83-7 2-(3-Chlorophenoxy)Ethanol |
$19/250MG$72/1G$212/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6161-87-1 2-(2,4,6-Trichlorophenoxy)Ethanol |
$15/1G$58/5G$289/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 61612-02-0 2-Methylthieno[2,3-D]Thiazole |
$31/100MG$72/250MG$194/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 61613-20-5 N-(2-Iodophenyl)-4-Methylbenzenesulfonamide |
$788/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 14221 14222 14223 14224 14225 14226 14227 14228 14229 Next page Last page | |||