Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 6485-81-0 Triisobutylsilane |
$5/1G$17/5G$74/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6485-97-8 2-Phenylanthraquinone |
$14/250MG$19/1G$47/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 64858-90-8 Ethyl 2-(2-Fluoro-[1,1’-Biphenyl]-4-Yl)Propanoate |
$126/100MG$314/250MG$1223/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 64859-35-4 (3-(Tert-Butoxy)Phenyl)Methanol |
$46/100MG$88/250MG$904/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 64859-36-5 3-(Tert-Butoxy)Benzaldehyde |
$33/100MG$63/250MG$186/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 64860-34-0 2-Ethylbenzothiophene-3-Carbaldehyde |
$40/250MG$46/100MG$89/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 64863-10-1 3-Chloro-2-Methyl-4-Nitroaniline |
$16/250MG$48/1G$225/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6487-38-3 3-Hydroxypropionic Acid (Sodium Salt) |
$39/25MG$77/100MG$184/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 6487-39-4 Lanthanum(III) Carbonate Octahydrate |
$4/25G$12/100G$31/500G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 6487-67-8 5-Methyl-10,11-dihydro-5H-dibenzo[b,f]azepine-2-carbaldehyde |
$72/100MG$122/250MG$331/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 14661 14662 14663 14664 14665 14666 14667 14668 14669 Next page Last page | |||
