Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 6931-19-7 5-Methoxyquinoline |
$8/1G$30/5G$149/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6931-31-3 2-Phenyl-1H-Phenanthro[9,10-D]Imidazole |
$13/100MG$23/250MG$63/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6931-71-1 3,4-Diethylhexane-3,4-Diol |
$7/1G$18/5G$61/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 69312-43-2 Isopropyl 2,4-Dichloropyrimidine-5-Carboxylate |
$3/250MG$9/1G$40/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 69316-08-1 Methyl 4-(cyanoacetyl)benzoate |
$4/100MG$5/250MG$9/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 69316-09-2 3-(3,5-Dichlorophenyl)-3-oxopropanenitrile |
$9/100MG$17/250MG$43/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 69316-10-5 3-(5-Chloro-2-Methoxyphenyl)-3-Oxopropanenitrile |
$50/100MG$115/250MG$437/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 6932-92-9 N-Ethyl-N-(2-Methylphenyl)Acetamide |
$27/100MG$51/250MG$167/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 69320-88-3 tert-Butyl 2-aminopropanoate hydrochloride |
$3/250MG$4/1G$8/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 69320-89-4 H-Ile-Otbu.Hcl |
$1/250MG$2/1G$5/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 15121 15122 15123 15124 15125 15126 15127 15128 15129 Next page Last page | |||