Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 703-91-3 5-Bromo-2-(Trifluoromethyl)Aniline |
$7/1G$18/5G$71/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 703-95-7 5-Fluoroorotic Acid |
$16/1G$75/5G$360/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 703-98-0 1-(2-Hydroxy-3-Methoxyphenyl)Ethanone |
$12/100MG$28/250MG$71/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7031-23-4 3-(Methylthio)Propionyl Chloride |
$16/5ML$39/25ML$147/100ML |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7031-27-8 (Phenylthio)Acetyl Chloride |
$63/100MG$118/250MG$284/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7031-93-8 2,2,6,6-Tetramethylpiperidin-1-Ol |
$7/100MG$8/250MG$19/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7031-95-0 2,2,6,6-Tetramethylpiperidin-1-Yl Benzoate |
$304/100MG$456/250MG$1687/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 70311-20-5 Ethyl 3-(3,4,5-Trimethoxyphenyl)Propanoate |
$17/1G$65/5G$198/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 70315-68-3 3-Bromo-6-Nitroindazole |
$2/250MG$5/1G$20/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 70315-69-4 3-Iodo-5-Nitro-1H-Indazole |
$20/1G$70/5G$275/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 15241 15242 15243 15244 15245 15246 15247 15248 15249 Next page Last page | |||