Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 731016-02-7 (5-(N-(tert-Butyl)sulfamoyl)-2-methoxyphenyl)boronic acid |
$123/250MG$332/1G$956/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 731016-44-7 3-Bromo-9-(P-Tolyl)-9H-Carbazole |
$24/1G$297/25G$1128/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73105-48-3 1-Methyl-5-Nitro-1H-Indazol-3-Amine |
$8/100MG$16/250MG$40/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73107-26-3 1-Methyl-1,2,3,6-Tetrahydropyridinehydrochloride |
$118/1G$412/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73108-76-6 7-Chloro-8-Methylquinolin-2(1H)-One |
$8/1G$27/5G$64/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73108-79-9 N-(2-Chlorophenyl)Cinnamamide |
$27/1G$96/5G$337/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7311-30-0 N-Methyldodecylamine |
$6/1G$24/5G$98/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7311-34-4 3,5-Dimethoxybenzaldehyde |
$1990/2.5KG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7311-46-8 2-Bromo-5-(Chloromethyl)Thiophene |
$50/100MG$116/250MG$441/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7311-63-9 5-Bromo-2-thiophenecarboxylic Acid |
$3/1G$6/5G$23/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 15500 15501 15502 15503 15504 15505 15506 15507 15508 15509 Next page Last page | |||