Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 73789-94-3 2,2-Difluoro-2-(Naphthalen-2-Yl)Acetic Acid |
$293/100MG$586/250MG$2228/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73789-96-5 Ethyl 2,2-Difluoro-2-(4-(Trifluoromethyl)Phenyl)Acetate |
$39/100MG$73/250MG$183/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73789-98-7 Ethyl 2-([1,1’-Biphenyl]-4-Yl)-2,2-Difluoroacetate |
$35/250MG$104/1G$344/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7379-12-6 2-Methyl-3-Hexanone |
$9/100MG$20/250MG$47/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7379-14-8 Ethanone, 2-chloro-1-cyclopropyl- (9CI) |
$163/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7379-35-3 4-Chloropyridine Hydrochloride |
$2/5G$4/25G$13/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7379-67-1 Acetaldehyde-D5 |
$6/1G$19/5G$87/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7379-84-2 1,4-Bis(2-Chloroethyl)Benzene |
$11/100MG$23/250MG$49/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73790-05-3 Ethyl 2-(3,4-Difluorophenyl)-2-Oxoacetate |
$18/250MG$35/1G$170/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 73790-06-4 Ethyl 2-Oxo-2-(4-(Trifluoromethyl)Phenyl)Acetate |
$58/100MG$62/250MG$165/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 15561 15562 15563 15564 15565 15566 15567 15568 15569 Next page Last page | |||