Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 7737-16-8 N-(2-Oxopropyl)Acetamide |
$16/1G$45/5G$224/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7737-62-4 Ethyl 3-Oxoheptanoate |
$8/250MG$19/1G$54/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 77372-56-6 Benzene-1,3,5-Triyltrimethanamine |
$86/100MG$360/1G$1728/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 77373-72-9 (5-Chloro-3-Methyl-1H-Indol-2-Yl)Methanol |
$43/100MG$67/250MG$179/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 77376-03-5 (5-Amino-2-Nitrophenyl)Methanol |
$42/100MG$70/250MG$191/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 77376-98-8 3H-Spiro[1,3-Benzothiazole-2,4’-Oxane] |
$369/1G$1659/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 77377-27-6 3-(8-Quinolinyl)-2-Propenoic Acid |
$72/250MG$273/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 77377-52-7 N-(Tert-Butyldimethylsilyl)-2,2,2-Trifluoro-N-Methylacetamide |
$10/1G$18/5G$81/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 77378-54-2 2-(Bromomethyl)-1-Methyl-3-Nitrobenzene |
$18/100MG$31/250MG$124/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 7738-22-9 Boc-Ser-Otbu |
$4/250MG$26/1G$59/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 15941 15942 15943 15944 15945 15946 15947 15948 15949 Next page Last page | |||