Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 78397-14-5 (S)-2-((1-Phenylethyl)Amino)Acetic Acid |
$9/1G$47/5G$139/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78397-15-6 (R)-2-((1-Phenylethyl)Amino)Acetic Acid |
$5/250MG$6/250MG$10/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78398-36-4 (1R)-1-(3,5-Dimethoxyphenyl)Ethan-1-Ol |
$294/250MG$881/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784-04-3 9-Acetylanthracene |
$3/1G$11/5G$53/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784-14-5 2,3,4,5,6-Pentafluorobiphenyl |
$9/100MG$16/250MG$23/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784-38-3 2-Amino-5-Chloro-2’-Fluorobenzophenone |
$3/1G$3/5G$9/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784-50-9 9-Fluorenone-2-Carboxylic Acid |
$16/250MG$39/1G$145/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784-57-6 2-Morpholino-5-(Trifluoromethyl)Aniline |
$6/250MG$11/1G$49/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784-71-4 2'-Fluoro-2'-deoxyuridine |
$5/250MG$9/1G$22/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784-77-0 3-Nitro-4-(Trifluoromethoxy)Benzoic Acid |
$4/1G$7/5G$16/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 16041 16042 16043 16044 16045 16046 16047 16048 16049 Next page Last page | |||