Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 784177-26-0 4-(2-Methoxy-5-Methylphenyl)Thiazol-2-Amine |
$104/100MG$415/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784177-43-1 Methyl 4-(4-Aminopiperidine-1-Carbonyl)Benzoate Hydrochloride |
$37/100MG$62/250MG$136/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78418-01-6 Capryloyl Salicylic Acid |
$5/5G$9/25G$33/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78418-15-2 2,6-Dichloro-N,N-Diethylpyrimidin-4-Amine |
$99/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784189-95-3 (2-Methoxybenzyl)Hydrazine Dihydrochloride |
$50/100MG$80/250MG$82/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 784193-37-9 3-Bromo-4-nitro-1H-pyrazole |
$116/1G$262/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78427-26-6 1-(4-Aminophenyl)Pyridin-1-Ium Chloride |
$29/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78430-35-0 Methyl 2-Hydroxy-2-Phenyl-2-(P-Tolyl)Acetate |
$140/1G$699/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78430-91-8 1-(4-Vinylbenzyl)-1H-Imidazole |
$25/100MG$52/250MG$169/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 78433-88-2 2-(2,6-Dichlorophenyl)Acetamide |
$6/250MG$14/1G$64/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 16051 16052 16053 16054 16055 16056 16057 16058 16059 Next page Last page | |||