Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 82326-55-4 5,7-Dichloro-1H-Benzo[D]Imidazole |
$65/100MG$110/250MG$295/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82345-76-4 5,6,7,8-Tetrahydro-3-Quinolinecarboxylic Acid |
$141/100MG$260/250MG$650/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82351-05-1 N-(Sec-Butyl)-3-(3,4-Dichlorophenyl)Acrylamide |
$822/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82352-00-9 1-(3-Methylpyridin-4-Yl)Ethan-1-One |
$372/100MG$780/250MG$2341/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82353-56-8 Tert-Butyl (R)-(1-Oxopropan-2-Yl)Carbamate |
$13/100MG$20/250MG$66/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82354-19-6 Sulforhodamine 101 Sulfonyl Chloride |
$137/5MG$587/25MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82356-80-7 1,3-Di-N-Butyl-1,1,3,3-Tetramethyldisilazane |
$5/250MG$16/1G$75/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82357-48-0 4-(Methylamino)-3-Nitrobenzoyl Chloride |
$134/250MG$376/1G$1823/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82358-07-4 2-Hydroxythiazole |
$23/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 82358-09-6 2-Mercaptothiazole |
$8/250MG$15/1G$64/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 16331 16332 16333 16334 16335 16336 16337 16338 16339 Next page Last page | |||