Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 83179-86-6 2-(Buta-2,3-Dien-1-Yl)Isoindoline-1,3-Dione |
$70/100MG$117/250MG$235/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83183-56-6 2-Chloro-7-(Trifluoromethyl)Quinoline |
$196/250MG$238/1G$855/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83188-08-3 6-Nitroheptan-3-One |
$23/250MG$69/1G$278/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83189-97-3 2-Bromo-1-(Difluoromethoxy)-4-Nitrobenzene |
$182/100MG$309/250MG$834/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83189-99-5 1-(Difluoromethoxy)-2-Fluoro-4-Nitrobenzene |
$170/5G$780/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83190-01-6 4-(Difluoromethoxy)-3-Fluoroaniline |
$9/250MG$27/1G$113/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83190-02-7 4-(Difluoromethoxy)-3-Methylaniline |
$407/100MG$732/250MG$1464/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83194-70-1 Methyl 4-Hydroxy-2,6-Dimethylbenzoate |
$16/100MG$57/1G$182/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 83199-81-9 2-Carboxy-3-Methylpyridine 1-Oxide |
$14/100MG$24/250MG$319/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 832-01-9 Methyl 3-(4-Methoxyphenyl)Acrylate |
$14/1G$27/5G$87/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 16391 16392 16393 16394 16395 16396 16397 16398 16399 Next page Last page | |||