Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
![]() |
CAS: 84341-94-6 Methyl (R)-2-Methyl-3-(Tosyloxy)Propanoate |
$304/100MG$456/250MG$1642/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 84348-37-8 N-Boc-4-Oxo-L-Proline |
$2/1G$5/5G$25/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84348-38-9 N-Boc-4-Methylene-L-Proline |
$1/250MG$5/1G$21/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84348-39-0 N-Boc-4-Methylene-L-Proline Methyl Ester |
$15/1G$72/5G$357/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84348-40-3 (S)-Methyl 4-Methylenepyrrolidine-2-Carboxylate |
$166/100MG$366/250MG$1208/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84348-41-4 Methyl (2S)-4-Methylidenepyrrolidine-2-Carboxylate Hydrochloride |
$55/250MG$521/5G$2501/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84349-27-9 Sodium Bromodifluoroacetate |
$3/5G$12/25G$49/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84350-43-6 2-Fluorothioacetamide |
$338/250MG$566/1G$807/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84350-73-2 Tris(2-Fluorophenyl)Phosphine |
$285/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 84352-65-8 5-Methyl-1,3,4-Thiadiazol-2(3H)-One |
$45/100MG$250/1G$824/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 16471 16472 16473 16474 16475 16476 16477 16478 16479 Next page Last page | |||
