Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 883-38-5 5-Chloro-1-Methyl-3-Phenyl-1H-Pyrazole-4-Carbaldehyde |
$6/100MG$11/250MG$41/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-39-6 1-Phenyl-1H-Benzo[d][1,2,3]Triazole |
$66/100MG$100/250MG$200/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-40-9 (Diazomethylene)Dibenzene |
$6/100MG$9/250MG$27/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-44-3 N-(3-Hydroxypropyl)phthalimide |
$4/1G$5/5G$15/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-50-1 3-(2-Oxobenzo[d]thiazol-3(2H)-yl)propanoic acid |
$27/250MG$73/1G$256/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-62-5 3-Methoxy-2-naphthoic Acid |
$7/250MG$20/1G$96/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-92-1 6-Chloro-2-Oxo-2H-Chromene-3-Carboxylic Acid |
$13/1G$33/5G$101/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-93-2 2-Phenylbenzothiazole |
$3/1G$10/5G$32/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-94-3 2-Chloro-7-(Trifluoromethyl)Quinoxaline |
$164/1G$620/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 883-99-8 3-Hydroxy-2-Naphthoic Acid Methyl Ester |
$4/5G$11/25G$44/100G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 17171 17172 17173 17174 17175 17176 17177 17178 17179 Next page Last page | |||