Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 885279-07-2 Methyl 6-Cyano-1H-Indazole-3-Carboxylate |
$87/100MG$148/250MG$1914/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-11-8 2-(2-Methoxyphenyl)Thiazole-4-Carbaldehyde |
$65/100MG$112/250MG$306/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-20-9 2-(3-Fluorophenyl)thiazole-4-carbaldehyde |
$33/25MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-23-2 Ethyl 6-Chloro-1H-Indazole-3-Carboxylate |
$19/250MG$72/1G$910/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-26-5 Methyl 6-Fluoro-1H-indazole-3-carboxylate |
$3/100MG$4/250MG$14/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-45-8 ethyl 1H-indazole-4-carboxylate |
$24/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-50-5 Methyl 2-(4-Bromobenzyl)Thiazole-4-Carboxylate |
$74/100MG$1472/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-52-7 Methyl 7-Bromo-1H-indazole-3-carboxylate |
$94/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-56-1 Ethyl 7-Bromo-1H-Indazole-3-Carboxylate |
$157/100MG$235/250MG$587/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885279-60-7 N-Boc-2-(5-Bromo-2-Thienyl)Ethanamine |
$8/100MG$13/250MG$631/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 17231 17232 17233 17234 17235 17236 17237 17238 17239 Next page Last page | |||