Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 885522-07-6 6-Fluoro-3-Iodo-1H-Indazole |
$12/100MG$22/250MG$67/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-09-8 4-Fluoro-6-Methyl-1H-Indazole |
$20/100MG$45/250MG$172/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-11-2 4-Iodo-1H-indazole |
$3/100MG$6/250MG$22/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-12-3 6-Chloro-1H-Indazole-4-Carboxylic Acid |
$42/100MG$70/250MG$189/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-13-4 4-Fluoro-6-methyl-1H-indole |
$126/100MG$278/250MG$582/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-21-4 3-Bromo-6-Chloro-2H-Indazole-4-Carboxylic Acid |
$94/100MG$160/250MG$433/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-46-3 4-Methoxy-6-Methyl-1H-Indole |
$98/250MG$270/1G$1350/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-54-3 6-Methyl-1H-Indole-4-Carbonitrile |
$230/250MG$620/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-60-1 6-(Methoxycarbonyl)-1H-Indazole-3-Carboxylic Acid |
$20/100MG$50/250MG$191/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 885522-63-4 3-Iodo-4-Methyl-1H-Indazole |
$6/250MG$567/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 17251 17252 17253 17254 17255 17256 17257 17258 17259 Next page Last page | |||