Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
![]() |
CAS: 92638-84-1 10H,10’H-9,9’-Spirobi[Acridine] |
$363/250MG$1406/5G |
chi tiết hợp chất |
![]() |
CAS: 92638-85-2 2,7,9,9-Tetramethyl-9,10-Dihydroacridine |
$359/100MG$610/250MG$1649/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 92642-09-6 5,5'-Bis(bromomethyl)-2,2'-bipyridine |
$26/100MG$45/250MG$119/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 92642-97-2 Benoxathian Hydrochloride |
$1011/100MG$2123/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 92644-77-4 Tert-Butyl (2-Phenylcyclopropyl)Carbamate |
$83/100MG$125/250MG$326/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 92652-76-1 Benzyl 3-Hydroxy-8-Azabicyclo[3.2.1]Octane-8-Carboxylate |
$8/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 92655-03-3 2-[1-(2-Phenylethyl)Cyclopentyl]Acetic Acid |
$226/100MG$319/250MG$1181/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 92659-90-0 2-[(Azidoacetyl)Amino]-2-Deoxy-D-Glucose |
$759/100MG$1594/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 926624-52-4 2-(2-Bromoethyl)-1,4-Dioxane |
$63/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 926625-05-0 Methyl 3-(3-bromophenyl)-2,2-dimethylpropanoate |
$17/250MG$35/1G$137/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 17881 17882 17883 17884 17885 17886 17887 17888 17889 Next page Last page | |||
