Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 1207853-84-6 Tert-Butyl (3S,4S)-3-Amino-4-Methoxypiperidine-1-Carboxylate |
$173/100MG$290/250MG$771/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1207859-16-2 Cinitapride Hydrogen Tartrate |
$492/100MG$1033/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 120786-18-7 (±)-Huperzine A |
$358/100MG$751/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1207861-11-7 2,5-Difluoropyrazine |
$619/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1207875-87-3 6-Bromo-2,3-Difluorobenzonitrile |
$25/1G$98/5G$345/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 120789-51-7 3-Tert-Butyldimethylsilyl-2-Propyn-1-Ol |
$181/100MG$399/250MG$1085/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1207891-03-9 1-(4-(Trifluoromethyl)phenyl)-1H-pyrazol-3-amine |
$92/100MG$137/250MG$343/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1207894-59-4 7-Methoxy-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)quinoline |
$47/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1207894-63-0 1-Amino-3-(Benzyloxy)Cyclobutanecarboxylic Acid Hydrochloride |
$201/250MG$543/1G$1216/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 12079-65-1 Cyclopentadienylmanganese(I) Tricarbonyl |
$52/1G$244/5G$1091/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 2121 2122 2123 2124 2125 2126 2127 2128 2129 Next page Last page | |||