Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 1271477-28-1 2-Chloro-4-Fluoro-3-Iodopyridine |
$30/100MG$61/250MG$1444/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1271477-78-1 1-(3,4-Dichlorophenyl)-2,2-Difluoroethanone |
$77/100MG$115/250MG$449/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 127152-64-1 5-(4-Bromobenzyl)-2H-tetrazole |
$25/1G$87/5G$798/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1271523-34-2 1,5-Dichloro-2-Iodo-3-Methoxybenzene |
$40/100MG$61/250MG$152/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 127162-96-3 3-(Trifluoromethyl)Phenyl)Methanesulfonyl Chloride |
$4/100MG$4/250MG$9/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 127168-82-5 1-Bromo-2,3-Bis(Bromomethyl)Benzene |
$64/100MG$122/250MG$169/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 127168-84-7 5-Bromoisoindoline |
$7/100MG$10/250MG$13/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 127168-88-1 2,3-Dihydro-5-Methoxy-1H-Isoindole |
$58/100MG$84/250MG$178/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 127168-90-5 Methyl Isoindoline-4-Carboxylate Hydrochloride |
$10/100MG$23/250MG$85/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 127168-93-8 Methyl Isoindoline-5-Carboxylate Hydrochloride |
$11/100MG$34/250MG$54/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 3121 3122 3123 3124 3125 3126 3127 3128 3129 Next page Last page | |||