Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 131782-51-9 (3,5-Difluoro-2-Methoxyphenyl)Methanol |
$31/100MG$54/250MG$88/1G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 131787-39-8 2,5-Dimethylhexane-2,5-Diyl Bis(2-Methylacrylate) |
$14/1G$50/5G$601/100G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 13179-96-9 1,4-Dimethoxybutane |
$55/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 13179-98-1 1,6-Dimethoxyhexane |
$4/1G$16/5G$46/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 131790-57-3 4-(Trans-4-Pentylcyclohexyl)Phenyl Trans-4’-Propyl-[1,1’-Bi(Cyclohexane)]-4-Carboxylate |
$4/100MG$10/250MG$26/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 131797-35-8 5-Chloro-3-(Trifluoromethyl)Pyrazole |
$189/1G$735/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1318-23-6 Boehmite |
$12/100G$13/100G$14/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 13180-36-4 Ethyl 4-hydroxy-2-phenylquinoline-3-carboxylate |
$212/100MG$317/250MG$793/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 131802-60-3 7-(Benzyloxy)Quinoline |
$125/100MG$189/250MG$378/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 131803-48-0 Methyl 6-(Bromomethyl)nicotinate |
$3/100MG$4/100MG$5/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 3511 3512 3513 3514 3515 3516 3517 3518 3519 Next page Last page | |||
