Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 135782-21-7 N-Cbz-2-morpholinecarboxylic Acid |
$7/250MG$21/1G$99/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 135782-25-1 Ethyl morpholine-2-carboxylate |
$18/1G$87/5G$421/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 135782-26-2 Ethyl 4-Benzyl-2-Morpholinecarboxylate Hydrochloride |
$482/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 135782-29-5 Methyl 4-Benzylmorpholine-2-Carboxylate |
$4/100MG$6/250MG$21/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 135787-30-3 1H-Pyrazolo[4,3-d]Pyrimidine-5,7-Diol |
$1303/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 135788-08-8 2,3-Bis(4-Chlorophenyl)-5-Phenyltetrazolium Chloride |
$524/1G$2515/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1357920-84-3 Belizatinib |
$293/100MG$498/250MG$1134/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1357923-33-1 2-(Azetidin-3-Yl)Propan-2-Ol Hydrochloride |
$4/100MG$7/250MG$24/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1357923-35-3 Tert-Butyl 3-(2-Hydroxypropan-2-Yl)Pyrrolidine-1-Carboxylate |
$40/100MG$61/250MG$242/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1357929-88-4 2-Methoxy-9-Phenyl-9H-Carbazole |
$61/100MG$110/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 3971 3972 3973 3974 3975 3976 3977 3978 3979 Next page Last page | |||