Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 168969-13-9 Methyl 4-Bromo-3-(Chlorosulfonyl)Benzoate |
$48/100MG$81/250MG$1050/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16897-97-5 2-(2-Bromophenyl)Acetophenone |
$103/250MG$266/1G$738/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 168971-53-7 2-Cyano-N,N-Dimethylbenzenesulfonamide |
$110/100MG$183/250MG$441/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 168971-68-4 1-Bromo-2-fluoro-4-(trifluoromethoxy)benzene |
$2/1G$6/5G$22/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 168975-75-5 2-Chloro-4-Cyclopropylpyridine |
$74/100MG$124/250MG$238/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16898-52-5 1,3-Di-4-piperidylpropane |
$5/1G$13/5G$37/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 168982-69-2 N-3-Oxo-Dodecanoyl-L-Homoserine Lactone |
$452/100MG$542/250MG$1110/1G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 168984-74-5 Tetrabutylammonium 2-((Tert-Butoxycarbonyl)Amino)Ethane-1-Sulfonate |
$36/100MG |
chi tiết hợp chất |
![]() |
CAS: 16899-02-8 7-Hydroxyhexadecanoic Acid |
$762/100MG$1296/250MG |
chi tiết hợp chất |
![]() |
CAS: 16899-08-4 10-Hydroxytetradecanoic Acid |
$693/100MG$1178/250MG |
chi tiết hợp chất |
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 6160 6161 6162 6163 6164 6165 6166 6167 6168 6169 Next page Last page | |||
