Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 175691-85-7 4'-(5,5-Dimethyl-1,3,2-Dioxaborinan-2-Yl)-[1,1'-Biphenyl]-4-Carbonitrile |
$13/100MG$24/250MG$71/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 175696-71-6 3-(1-Piperidyl)Benzylamine |
$104/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 175696-73-8 3-Pyrrolidin-1-Ylbenzonitrile |
$17/250MG$50/1G$164/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1757-29-5 Dimethyl 1H-Pyrrole-2,5-Dicarboxylate |
$115/100MG$645/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1757-31-9 Methyl 5-Chloro-1H-Pyrrole-2-Carboxylate |
$56/100MG$91/250MG$196/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1757-42-2 3-Methylcyclopentanone |
$17/1G$59/5G$272/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1757-72-8 1-Methyl-2-Phenylindole-3-Carboxaldehyde |
$7/1G$21/5G$59/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 17570-26-2 (E)-3-(3-Methoxyphenyl)Acrylic Acid |
$4/1G$12/5G$33/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 17570-30-8 (E)-3-(4-Aminophenyl)acrylic acid |
$24/1G$80/5G$562/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 17570-76-2 Lead(Ii) Methanesulfonate |
$14/100ML$46/500ML$188/2.5L |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 6441 6442 6443 6444 6445 6446 6447 6448 6449 Next page Last page | |||