Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 1809899-19-1 (6-(Methoxycarbonyl)Naphthalen-2-yl)Boronic Acid |
$6/100MG$16/250MG$62/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 180994-87-0 2-Amino-5-Bromo-4-Methylnicotinonitrile |
$66/100MG$268/1G$1160/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1809946-58-4 2-(4-Bromo-3-Chlorophenyl)-4,4,5,5-Tetramethyl-1,3,2-Dioxaborolane |
$235/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 180995-02-2 2-Amino-5-Iodo-4-Methylnicotinonitrile |
$62/100MG$199/1G$956/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 180995-12-4 2,4-Dichloro-3-Cyanopyridine |
$4/250MG$4/1G$28/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 180995-18-0 3-Bromo-5-Chlorobenzene-1,2-Diol |
$175/100MG$304/250MG$595/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1810-13-5 3,3,4,4-Tetrafluoropyrrolidine Hydrochloride |
$12/100MG$22/250MG$61/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1810-62-4 2,2,4,7-Tetramethyl-1,2-Dihydroquinoline |
$36/100MG$65/250MG$520/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1810-66-8 2-Hydroxy-6-Bromoquinoline |
$3/250MG$7/1G$35/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1810-67-9 6-Chloroquinolin-2(1H)-One |
$14/5G$64/25G$230/100G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 6801 6802 6803 6804 6805 6806 6807 6808 6809 Next page Last page | |||