Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
![]() |
CAS: 1820827-57-3 Ethyl 3-(Trifluoromethyl)phenyl]-2-(trifluoromethyl) Oxazolidine-5-Formate |
$217/250MG$345/1G$880/5G |
chi tiết hợp chất |
![]() |
CAS: 1820832-79-8 1,8-Bis((S)-4-Isopropyl-4,5-Dihydrooxazol-2-Yl)-9H-Carbazole |
$127/100MG$794/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 1820863-72-6 1-Hydrazinyl-2-Methylpropan-2-Ol Hydrochloride |
$60/100MG$92/250MG$249/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1820885-11-7 Methyl 5-Bromo-3-Fluorothiophene-2-Carboxylate |
$1427/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 18209-61-5 Dimethylisopropylsilane |
$29/1G$81/5G$236/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1820906-41-9 1-(4-Chlorophenyl)-2-Methoxyethanamine Hydrochloride |
$244/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1820906-63-5 Methyl 6-Formyl-4-Methylnicotinate |
$188/100MG$355/250MG$864/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1820979-19-8 6-Aminospiro[3.3]Heptan-2-Ol Hydrochloride |
$18/100MG$42/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1821-02-9 2-Oxopentanoic Acid |
$22/1ML$79/5ML$378/25ML |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1821-12-1 4-Phenylbutyric Acid |
$4/5G$14/25G$28/100G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 6861 6862 6863 6864 6865 6866 6867 6868 6869 Next page Last page | |||
