Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 199328-31-9 2-Oxoindoline-5-Sulfonyl Chloride |
$37/100MG$56/250MG$104/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 199328-35-3 Ethyl 2-(4-Bromo-2-Nitrophenyl)Acetate |
$12/1G$56/5G$270/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 199329-53-8 L-Cystine Disodium Salt Hydrate |
$10/25G$32/100G$114/500G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 19933-22-3 1-Phenyl-Pyrazolidine-3,5-Dione |
$260/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 19933-24-5 3-(Thiophen-2-Yl)-1H-Pyrazole |
$39/1G$189/5G$767/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 19933-25-6 5-(3-Thienyl)-1H-Pyrazole |
$37/100MG$167/1G$700/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 199330-64-8 Methyl 2-Amino-2,3-Dihydro-1H-Indene-2-Carboxylate Hydrochloride |
$9/100MG$12/250MG$30/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 199330-66-0 Methyl 4-Aminooxane-4-Carboxylate Hydrochloride |
$12/250MG$129/5G$1106/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1993320-85-6 Tert-Butyl (S)-2-Amino-3-(Pyridin-2-Yl)Propanoate |
$598/100MG$997/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 199336-05-5 Trans (1S,2S)-1N-Cbz-Cyclohexane-1,2-Diamine |
$38/100MG$68/250MG$198/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 7641 7642 7643 7644 7645 7646 7647 7648 7649 Next page Last page | |||