Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 202865-79-0 2-Bromo-4-Fluoro-1-Isopropoxybenzene |
$99/100MG$423/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 202865-80-3 4-Bromo-2-Fluoro-1-Isopropoxybenzene |
$11/250MG$12/1G$50/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 202865-83-6 3-Bromo-5-fluorotoluene |
$3/5G$17/25G$31/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 202865-84-7 4-Bromo-3-Iodophenol |
$33/100MG$450/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 202865-85-8 2-Bromo-5-Iodotoluene |
$6/5G$17/25G$37/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 202869-92-9 Cetylpyridinium Bromide Monohydrate |
$15/5G$30/25G$90/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 20287-70-1 Ethyl 2-(2-(4-Chlorophenyl)Thiazol-4-Yl)Acetate |
$290/100MG$485/250MG$971/1G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 202874-73-5 Tert-Butyl (R)-4-((S)-4-Benzyl-2-Oxooxazolidin-3-Yl)-3-Methyl-4-Oxobutanoate |
$42/100MG$63/250MG$142/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 2028747-28-4 2-(4,4-Difluoropiperidin-1-Yl)Pyridin-3-Amine |
$185/100MG$309/250MG$665/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 20289-26-3 4-Benzyloxyindole |
$3/250MG$5/1G$21/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 7770 7771 7772 7773 7774 7775 7776 7777 7778 7779 Next page Last page | |||
