Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
![]() |
CAS: 203342-22-7 5-(4-Bromophenyl)-1,3,4-Oxadiazole-2-Thiol |
$25/250MG$67/1G$225/5G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 20335-68-6 2-Methyl-1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline-3-Carboxylic Acid Hydrochloride |
$30/100MG$167/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 20336-15-6 2,4,6-Tri-Tert-Butylpyridine |
$183/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 203389-26-8 3-Hexyl-1-Methyl-3-Imidazolium Nitrate |
$16/5ML$36/25ML$120/100ML |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 203389-27-9 3-Methyl-1-Octyl-1H-Imidazol-3-Ium Nitrate |
$9/1ML$26/5ML$81/25ML |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 203389-28-0 1-Butylpyridinium Tetrafluoroborate |
$3/1G$5/5G$19/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 203394-30-3 2-(1H-Indol-3-Yl)-2-(4-Methoxyphenyl)Ethanamine |
$92/100MG$154/250MG$553/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 203395-29-3 5-Bromo-2-(Methylthio)Benzo[D]Thiazole |
$5/100MG$9/250MG$19/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 203395-59-9 7-(4-Bromobutoxy)Quinolin-2(1H)-One |
$5/250MG$12/1G$32/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 203395-82-8 Aripiprazole Impurity 4 |
$52/1MG$225/5MG$743/25MG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 7790 7791 7792 7793 7794 7795 7796 7797 7798 7799 Next page Last page | |||
