Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 22839-16-3 D-Tryptophan Benzyl Ester Hydrochloride |
$5/1G$10/5G$40/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 22839-47-0 Aspartame |
$3/5G$7/100G$21/500G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 22839-61-8 (S)-2-Amino-4-(((S)-1-Methoxy-1-Oxo-3-Phenylpropan-2-Yl)Amino)-4-Oxobutanoic Acid |
$23/1G$59/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2284-20-0 4-Methoxyphenyl Isothiocyanate |
$40/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2284-30-2 4-Benzylbenzene-1,3-Diol |
$11/250MG$32/1G$112/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2284-96-0 2-(4-Fluorophenyl)-4,5-Diphenylimidazole |
$119/100MG$170/250MG$456/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 22840-91-1 Cis-Dichlorobis(Dimethyl Sulfoxide)Platinum(II) |
$37/100MG$75/250MG$230/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 228401-48-7 2-Amino-4-((Trifluoromethyl)Thio)Phenol |
$83/100MG$155/250MG$313/1G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 228402-49-1 Copper Zinc Iron Oxide |
$11/250MG$31/1G$108/5G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 22841-86-7 3,8-Dichloro-[1,2,4]Triazolo[4,3-A]Pyridine |
$101/100MG$1965/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 8861 8862 8863 8864 8865 8866 8867 8868 8869 Next page Last page | |||
