Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 22978-61-6 3,5-Dichlorobenzimidamide Hydrochloride |
$29/100MG$43/250MG$86/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2297839-58-6 1-Cyclopropyl-4-Ethynyl-1H-Pyrazole |
$220/100MG$317/250MG$513/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2298-07-9 4-Bromo-1-Naphthylamine |
$4/1G$17/25G$38/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2298-13-7 2-Aminoazotoluene Hydrochloride |
$12/5G$47/25G$138/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2298-36-4 2-(4-Aminophenoxy)Acetic Acid |
$6/100MG$12/250MG$694/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 22980-09-2 3-Indoleglyoxylyl Chloride |
$99/5G$366/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 22980-67-2 9H-Fluorene-2,7-Dicarboxylic Acid |
$525/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 22980-76-3 (T-4)-Dichloro(1,10-Phenanthroline-Κn1,Κn10)Nickel |
$32/5G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 2298391-60-1 (2-(1-(8-Methoxyquinazolin-4-Yl)Piperidin-4-Yl)Ethyl)Phosphonic Acid |
$1228/5MG$4236/25MG |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 22984-54-9 Methyltris(methylethylketoxime)silane |
$38/500G$194/2.5KG$737/10KG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 8891 8892 8893 8894 8895 8896 8897 8898 8899 Next page Last page | |||
