Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 2564-35-4 2’-Deoxyguanosine 5’-Triphosphate |
$166/250MG$448/1G$1953/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2564-83-2 2,2,6,6-tetramethylpiperidinooxy |
$2/5G$6/25G$11/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 2564-95-6 N,N-Dimethylsuccinamic Acid |
$7/250MG$19/1G$44/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 25641-98-9 3,5-Dichlorophthalic Acid |
$393/250MG$799/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 25641-99-0 Α,Α,Α′,Α′-Tetrachloro-O-Xylene |
$10/1G$27/5G$83/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 256411-39-9 (1-Boc-piperidin-4-yl)acetonitrile |
$3/250MG$6/1G$18/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 256412-89-2 Metamifop |
$2/1G$3/5G$26/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 256414-75-2 5-(4-Phenyl-5-(trifluoromethyl)thiophen-2-yl)-3-(3-(trifluoromethyl)phenyl)-1,2,4-oxadiazole |
$608/100MG$1033/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 256417-10-4 2,6-Difluoro-4-Methoxybenzaldehyde |
$6/1G$17/5G$56/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 256417-11-5 2,3-Difluoro-4-Methoxybenzaldehyde |
$7/250MG$15/1G$63/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 9551 9552 9553 9554 9555 9556 9557 9558 9559 Next page Last page | |||